好
フノ一フ丨一
6
坏
HSK 1
Động từTính từTrạng từ
Gợi nhớ
Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
好
tốt, khỏe, hay, được
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)
Hình ảnh:


Từ ghép (32)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (3)
1
tính từ
Nghĩa:tốt, đẹp, hay, khỏe, ngon (tính từ mang nghĩa tích cực chung).
Ví dụ (5)
是个好主意。
Đó là một ý kiến hay.
That's a good idea.
他是一个好人。
Anh ấy là một người tốt.
He is a good person.
今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
The weather is very nice today.
这道菜很好吃。
Món này rất ngon.
This dish is very delicious.
祝你好运!
Chúc bạn may mắn!
Good luck!
2
phó từ
Nghĩa:rất, quá, thật là (dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, khẩu ngữ).
Ví dụ (5)
好冷啊!
Lạnh quá đi mất!
It's so cold!
这花好香。
Hoa này thơm thật.
These flowers smell wonderful.
周末的商场里热闹极了,有好多人。
Trung tâm thương mại cuối tuần nhộn nhịp vô cùng, có rất nhiều người.
There are so many people.
我好想你。
Em nhớ anh quá.
I miss you so much.
好厉害!
Lợi hại thật! (Giỏi quá!).
That's amazing!
3
động từ / trợ từ
Nghĩa:xong, được, ổn (chỉ sự hoàn thành hoặc đồng ý).
Ví dụ (5)
饭做好了。
Cơm nấu xong rồi.
The meal is ready.
准备好了吗?
Đã chuẩn bị xong chưa?
Are you ready?
那就这么说好了。
Vậy cứ quyết định thế nhé.
Alright, it's settled then.
好,我去。
Được, tôi sẽ đi.
Okay, I'll go.
好!
Được! (OK!).
Okay!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây