ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
好好
hǎohǎo
Làm cho tốt, cẩn thận
Hán việt: hảo hảo
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "好好" (hǎohǎo) nghĩa là "Làm cho tốt, cẩn thận", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 好 (hǎo): tốt.

Thành phần cấu tạo

好好
hǎohǎo
Làm cho tốt, cẩn thận
女
子

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Làm cho tốt, cẩn thận
Ví dụ (3)
nǐ你yào要hǎohǎo好好xuéxí学习。
Bạn phải học cho tốt.
You should study hard.
qǐng请hǎohǎo好好xiūxi休息。
Hãy nghỉ ngơi cho tốt.
Please get a good rest.
wǒmen我们yīnggāi应该hǎohǎo好好tán谈yì一tán谈。
Chúng ta nên nói chuyện cẩn thận.
We should have a good talk.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây