ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
好好看
hǎo hǎo kàn
xem kỹ, nhìn cẩn thận
Hán việt: hảo hảo khán
—

Gợi nhớ

Từ "好好看" (hǎo hǎo kàn) mang nghĩa "xem kỹ, nhìn cẩn thận", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 看 (kàn / kān - khán): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ.

Thành phần cấu tạo

好好看
hǎo hǎo kàn
xem kỹ, nhìn cẩn thận
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)
看
kàn / kān • khán
xem
手
Bộ Thủ (biến thể)
Bàn tay (nằm phía trên, viết thành 扌biến dạng)
目
Bộ Mục
Con mắt (nằm phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
Cụm động từ
Nghĩa:xem kỹ, nhìn cẩn thận
Ví dụ (5)
nǐhǎo你好hǎokàn好看,zhè这shì是nǐ你diūshī丢失de的yàoshi钥匙ma吗?
Bạn nhìn cho kỹ, đây có phải chìa khóa bạn làm mất không?
Take a good look, is this the key you lost?
qǐng请hǎohǎokàn好好看qīngchu清楚hétong合同shàng上de的tiáokuǎn条款。
Xin xem cho kỹ các điều khoản trên hợp đồng.
Please take a good look and inspect the contract terms clearly.
nǐ你yào要hǎo好hǎo好kànshū看书,zhǔnbèi准备míngtiān明天de的kǎoshì考试。
Bạn phải đọc sách cho cẩn thận, chuẩn bị cho bài thi ngày mai.
You should study properly and prepare for tomorrow's exam.
zhè这bù部dònghuàpiàn动画片hǎo好hǎokàn好看a啊!
Bộ phim hoạt hình này hay quá đi!
This animated film is so good to watch!
nǐ你chuān穿zhè这jiàn件xīn新yīfu衣服hǎohǎokàn好好看。
Bạn mặc bộ quần áo mới này trông rất đẹp.
You look very pretty wearing these new clothes.
2
Tính từ
Nghĩa:rất đẹp, rất hay

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây