好好看
—
Gợi nhớ
Từ "好好看" (hǎo hǎo kàn) mang nghĩa "xem kỹ, nhìn cẩn thận", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 看 (kàn / kān - khán): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:xem kỹ, nhìn cẩn thận
Ví dụ (5)
你好好看,这是你丢失的钥匙吗?
Bạn nhìn cho kỹ, đây có phải chìa khóa bạn làm mất không?
Take a good look, is this the key you lost?
请好好看清楚合同上的条款。
Xin xem cho kỹ các điều khoản trên hợp đồng.
Please take a good look and inspect the contract terms clearly.
你要好好看书,准备明天的考试。
Bạn phải đọc sách cho cẩn thận, chuẩn bị cho bài thi ngày mai.
You should study properly and prepare for tomorrow's exam.
这部动画片好好看啊!
Bộ phim hoạt hình này hay quá đi!
This animated film is so good to watch!
你穿这件新衣服好好看。
Bạn mặc bộ quần áo mới này trông rất đẹp.
You look very pretty wearing these new clothes.
2
Tính từ
Nghĩa:rất đẹp, rất hay
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây