好事
个
HSK3
Danh từ
Gợi nhớ
Những hành động xuất phát từ tấm lòng thiện lương, mang lại niềm vui viên mãn như gia đình có đủ con gái (女) và con trai (子) (好: hảo - tốt lành) được bàn tay (彐) chăm chút thực hiện mỗi ngày (事: sự - công việc), chính là những "việc tốt" (好事) đáng quý.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 好事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:việc tốt
Ví dụ (5)
做好事让人心情愉快。
Làm việc tốt khiến tâm trạng con người cảm thấy vui vẻ.
Doing good deeds makes people feel happy.
他通过了考试,真是一件好事。
Anh ấy đã thi đậu, thật sự là một việc tốt.
He passed the exam—that's really a good thing.
我们应该鼓励孩子们多做好事。
Chúng ta nên khuyến khích trẻ em làm nhiều việc tốt hơn.
We should encourage children to do more good deeds.
多运动对身体来说是件好事。
Vận động nhiều là một việc tốt đối với sức khỏe.
Getting more exercise is good for your health.
如果有什么好事,别忘了告诉我。
Nếu có việc tốt gì, đừng quên nói cho tôi biết nhé.
If anything good comes up, don't forget to tell me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây