坏事
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Khi lòng người sụp đổ như bức tường đất (土) không còn (不) nguyên vẹn lành mạnh (坏: hoại - xấu xa, hư hỏng) rồi lại nhúng tay (彐) thực hiện những hành vi sai trái (事: sự - sự việc, có bộ Nhất 一 và Khẩu 口), đó chính là làm "việc xấu" (坏事).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坏事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:việc xấu, chuyện xấu, điều ác.
Ví dụ (5)
好事不出门,坏事传千里。
Tiếng lành đồn gần, tiếng dữ đồn xa (Việc tốt không ra khỏi cửa, việc xấu truyền đi ngàn dặm).
Good news never travels far, but bad news travels a thousand miles.
他从来不做坏事。
Anh ấy chưa bao giờ làm việc xấu.
He never does bad things.
这也不一定是一件坏事。
Đây cũng chưa chắc đã là một chuyện xấu (trong cái rủi có cái may).
This may not necessarily be a bad thing either.
做坏事的人终究会受到惩罚。
Kẻ làm điều ác cuối cùng cũng sẽ bị trừng phạt.
People who do bad things will eventually be punished.
坏事变好事。
Chuyện xấu biến thành chuyện tốt (Biến nguy thành cơ).
Turn a bad thing into a good thing.
2
động từ
Nghĩa:làm hỏng việc, hư sự.
Ví dụ (3)
你太冲动了,这样会坏事的。
Bạn bốc đồng quá, như thế sẽ làm hỏng việc đấy.
You're too impulsive—this will ruin things.
成事不足,败事有余。
Thành công thì ít, thất bại (phá hoại) thì nhiều (Làm thì chẳng được, phá thì có thừa).
Can't accomplish anything, but more than capable of ruining things.
千万别因为一点小疏忽而坏事。
Ngàn vạn lần đừng vì một chút sơ suất nhỏ mà làm hỏng việc.
A minor oversight ruined a major matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây