坏
一丨一一ノ丨丶
7
好
个
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏).
Thành phần cấu tạo
坏
hỏng, xấu
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (18)
Định nghĩa (3)
1
tính từ
Nghĩa:xấu, tồi, ác (phẩm chất, tính cách).
Ví dụ (5)
他是一个坏人。
Hắn ta là một kẻ xấu.
He is a bad person.
不要在背后说别人的坏话。
Đừng nói xấu người khác sau lưng.
Don't speak ill of others behind their backs.
这是个坏主意。
Đây là một ý kiến tồi.
This is a bad idea.
这个习惯很坏,你得改改。
Thói quen này rất xấu, bạn phải sửa đi.
This habit is bad; you need to change it.
坏事做尽。
Làm hết mọi chuyện xấu xa (việc ác làm tận).
He has done every bad thing imaginable.
2
động từ / tính từ
Nghĩa:hỏng, hư, thiu (thức ăn), bị hư hại.
Ví dụ (5)
我的电脑坏了。
Máy tính của tôi bị hỏng rồi.
My computer is broken.
牛奶放久了会坏的。
Sữa để lâu sẽ bị hỏng (thiu) đấy.
Milk will go bad if it's left out too long.
肚子吃坏了。
Bụng bị hỏng do ăn uống (Bị đau bụng, tiêu chảy).
I got an upset stomach from eating something bad.
这块手表已经坏了,修不好了。
Cái đồng hồ này hỏng rồi, không sửa được nữa.
This watch is already broken and can't be fixed.
车在半路上坏了。
Xe bị hỏng giữa đường.
The car broke down halfway.
3
bổ ngữ trạng thái
Nghĩa:cực kỳ, muốn chết, phát khiếp (bổ ngữ chỉ mức độ cao, thường là tiêu cực hoặc trạng thái cơ thể).
Ví dụ (5)
我都快累坏了。
Tôi sắp mệt chết đi được.
I'm almost exhausted.
听到这个消息,他气坏了。
Nghe được tin này, anh ấy tức điên lên.
Hearing the news made him furious.
这几天把我忙坏了。
Mấy ngày nay làm tôi bận tối mắt tối mũi.
I've been overwhelmed with work these past few days.
那是真的把他吓坏了。
Cái đó thực sự làm anh ấy sợ khiếp vía.
That really scared him badly.
大家都要急坏了。
Mọi người đều lo cuống cuồng cả lên.
Everyone is getting terribly anxious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây