ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坏蛋
huàidàn
Kẻ xấu, tên đểu
Hán việt: hoại đản
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "坏蛋" (huàidàn) mang nghĩa "Kẻ xấu, tên đểu", kết hợp bởi 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 蛋 (dàn - đản): "trứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 蛋: Dưới bàn chân ấp ủ (疋), mầm sống nhỏ bé (虫) được bao bọc trong lớp vỏ tròn trịa chờ ngày nở ra chính là quả trứng (蛋).

Thành phần cấu tạo

坏蛋
huàidàn
Kẻ xấu, tên đểu
坏
huài • hoại
hỏng
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)
蛋
dàn • đản
trứng
疋
Bộ Sơ
Hình con vật đang ấp (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Con sâu, côn trùng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kẻ xấu, tên đểu
Ví dụ (3)
gùshì故事lǐ里de的huàidàn坏蛋zuìhòu最后shībài失败le了。
Kẻ xấu trong câu chuyện cuối cùng đã thất bại.
The bad guy in the story failed in the end.
bié别xiāngxìn相信nà那gè个huàidàn坏蛋dehuà的话。
Đừng tin lời tên xấu xa kia.
Don't believe what that bad guy says.
háizi孩子men们yìqǐ一起dǎbài打败le了huàidàn坏蛋。
Bọn trẻ cùng nhau đánh bại kẻ xấu.
The children defeated the villain together.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây