坏蛋
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "坏蛋" (huàidàn) mang nghĩa "Kẻ xấu, tên đểu", kết hợp bởi 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 蛋 (dàn - đản): "trứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 蛋: Dưới bàn chân ấp ủ (疋), mầm sống nhỏ bé (虫) được bao bọc trong lớp vỏ tròn trịa chờ ngày nở ra chính là quả trứng (蛋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坏蛋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẻ xấu, tên đểu
Ví dụ (3)
故事里的坏蛋最后失败了。
Kẻ xấu trong câu chuyện cuối cùng đã thất bại.
The bad guy in the story failed in the end.
别相信那个坏蛋的话。
Đừng tin lời tên xấu xa kia.
Don't believe what that bad guy says.
孩子们一起打败了坏蛋。
Bọn trẻ cùng nhau đánh bại kẻ xấu.
The children defeated the villain together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây