坏习惯
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "坏习惯" (huài xíguàn) mang nghĩa "thói quen xấu", kết hợp bởi 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 习 (xí - tập): "học" + 惯 (guàn - quán): "Quen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 惯: Trái tim và tâm trí (忄) lặp đi lặp lại một việc xuyên suốt như xâu chuỗi tiền (贯) qua ngày tháng sẽ hình thành nên nếp sống và thói quen (惯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坏习惯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thói quen xấu
Ví dụ (3)
熬夜是一个坏习惯。
Thức khuya là một thói quen xấu.
Staying up late is a bad habit.
他正在努力改掉坏习惯。
Anh ấy đang cố gắng bỏ thói quen xấu.
He is trying hard to break his bad habits.
坏习惯会影响健康。
Thói quen xấu sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Bad habits can affect your health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây