复习
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Quay bước trở lại với những kiến thức đã qua (复: phục - lặp lại, gồm 𠂉, 日 và bước chân 夂) và kiên trì rèn luyện nhiều lần như chú chim non vỗ cánh tập bay (习: tập - bộ Vũ 羽) chính là quá trình "ôn tập, ôn bài" (复习) để nhớ thật lâu.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 复习
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ôn tập, ôn lại (xem lại kiến thức đã học).
Ví dụ (5)
明天要考试了,我得在家复习。
Ngày mai phải thi rồi, tôi phải ở nhà ôn tập.
There's an exam tomorrow, so I have to stay home and review.
请大家先复习一下昨天的生词。
Mời mọi người trước tiên ôn lại từ mới của ngày hôm qua một chút.
Please review yesterday's new vocabulary first.
如果不复习,你会很快忘记的。
Nếu không ôn tập, bạn sẽ quên rất nhanh đấy.
If you don't review, you'll forget very quickly.
你是怎么复习汉语的?
Bạn ôn tập tiếng Trung bằng cách nào?
How do you review Chinese?
温故而知新。
Ôn lại cái cũ để biết cái mới (Câu nói nổi tiếng của Khổng Tử về việc ôn tập).
Review the old to learn the new.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây