毁坏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "毁坏" (huǐhuài) mang nghĩa "phá hoại, phá hủy", kết hợp bởi 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy" + 坏 (huài - hoại): "hỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁). • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 毁坏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phá hoại, phá hủy
Ví dụ (5)
暴风雨毁坏了许多房屋。
Cơn bão đã phá hủy rất nhiều nhà cửa.
The storm destroyed many houses.
请不要随意毁坏公共设施。
Xin đừng tùy ý phá hoại các công trình công cộng.
Please do not damage public facilities at will.
虫害毁坏了大片的庄稼。
Sâu bệnh đã phá hoại diện tích lớn hoa màu.
Pests destroyed large areas of crops.
战争毁坏了这座美丽的城市。
Chiến tranh đã phá hủy thành phố xinh đẹp này.
The war destroyed this beautiful city.
这种化学物质会毁坏土壤。
Loại hóa chất này sẽ phá hủy đất đai.
This chemical substance can damage the soil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây