毁灭
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "毁灭" (huǐmiè) mang nghĩa "hủy diệt", kết hợp bởi 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 毁灭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:hủy diệt, tiêu diệt, tàn phá, hủy hoại hoàn toàn, diệt vong.
Ví dụ (5)
这场地震毁灭了整座城市。
Trận động đất này đã hủy diệt toàn bộ thành phố.
The earthquake destroyed the entire city.
核武器具有毁灭世界的力量。
Vũ khí hạt nhân có sức mạnh hủy diệt thế giới.
Nuclear weapons have the power to destroy the world.
为了掩盖罪行,凶手毁灭了所有证据。
Để che giấu tội ác, hung thủ đã hủy diệt (phi tang) toàn bộ chứng cứ.
To cover up the crime, the murderer destroyed all the evidence.
贪婪最终会毁灭一个人。
Lòng tham cuối cùng sẽ hủy hoại một con người.
Greed will ultimately destroy a person.
如果不停止破坏环境,人类将自取毁灭。
Nếu không ngừng phá hoại môi trường, nhân loại sẽ tự chuốc lấy diệt vong.
If we do not stop damaging the environment, humanity will bring about its own destruction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây