破灭
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "破灭" (pòmiè) mang nghĩa "tan vỡ, vỡ mộng, tiêu tan", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 破灭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tan vỡ, vỡ mộng, tiêu tan
Ví dụ (5)
他想成为宇航员的梦想破灭了。
Giấc mơ trở thành phi hành gia của anh ấy đã tan vỡ.
His dream of becoming an astronaut was shattered.
所有的希望在瞬间破灭了。
Tất cả hy vọng đã tiêu tan trong chốc lát.
All hope was shattered in an instant.
一夜暴富的幻想最终破灭了。
Ảo tưởng giàu lên sau một đêm cuối cùng đã vỡ mộng.
The fantasy of getting rich overnight was ultimately shattered.
经济泡沫已经破灭。
Bong bóng kinh tế đã tan vỡ.
The economic bubble has already burst.
残酷的现实让她的幻想破灭了。
Thực tế tàn khốc đã làm ảo tưởng của cô ấy tan vỡ.
Cruel reality shattered her illusions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây