打破了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "打破了" (dǎpò le) mang nghĩa "đã vỡ", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 破 (pò - phá): "Phá" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打破了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã vỡ
Ví dụ (3)
他打破了杯子。
Anh ấy làm vỡ cái cốc.
He broke the cup.
运动员打破了纪录。
Vận động viên đã phá kỷ lục.
The athlete broke the record.
孩子不小心打破了窗户。
Đứa trẻ không cẩn thận làm vỡ cửa sổ.
The child accidentally broke the window.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây