ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
打破了
dǎpò le
đã vỡ
Hán việt: đả phá liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "打破了" (dǎpò le) mang nghĩa "đã vỡ", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 破 (pò - phá): "Phá" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

打破了
dǎpò le
đã vỡ
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã vỡ
Ví dụ (3)
tā他dǎpò打破le了bēizi杯子。
Anh ấy làm vỡ cái cốc.
He broke the cup.
yùndòngyuán运动员dǎpò打破le了jìlù纪录。
Vận động viên đã phá kỷ lục.
The athlete broke the record.
háizi孩子bù不xiǎoxīn小心dǎpò打破le了chuānghu窗户。
Đứa trẻ không cẩn thận làm vỡ cửa sổ.
The child accidentally broke the window.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây