打开
关上
位
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Dùng bàn tay (扌) tác động vào chốt cửa (丁 -> 打: đả) rồi đưa cả hai tay (廾) nhấc thanh chắn ngang (一) lên để kéo cánh cửa rộng toang (开: khai) chính là hành động "mở ra, bật ra" (打开).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打开
Từ ghép (2)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:mở ra (cửa, hộp, sách, nắp...).
Ví dụ (5)
请打开课本第十页。
Mời mở sách giáo khoa trang số 10.
Please open your textbook to page ten.
你可以帮我打开这个瓶子吗?
Bạn có thể giúp tôi mở cái chai này không?
Can you help me open this bottle?
他打开箱子,拿出了衣服。
Anh ấy mở va li ra, lấy quần áo ra.
He opened the box and took out the clothes.
有人敲门,快去打开。
Có người gõ cửa, mau ra mở đi.
Someone is knocking at the door—go open it quickly.
这是送给你的礼物,快打开看看。
Đây là quà tặng bạn, mau mở ra xem đi.
This is a gift for you. Open it and take a look.
2
động từ
Nghĩa:bật, mở (đèn, máy tính, tivi, thiết bị điện).
Ví dụ (4)
天黑了,把灯打开吧。
Trời tối rồi, bật đèn lên đi.
It's getting dark. Turn on the light.
我要打开电脑查资料。
Tôi phải mở máy tính để tra tài liệu.
I'm going to turn on the computer to look up some information.
请把手机打开。
Xin hãy bật điện thoại lên.
Please turn on your phone.
夏天太热,必须打开空调。
Mùa hè nóng quá, bắt buộc phải bật điều hòa.
It's too hot in the summer, so we have to turn on the air conditioner.
3
động từ (trừu tượng)
Nghĩa:mở rộng (tầm mắt, tấm lòng), khai thông.
Ví dụ (2)
读书可以打开你的眼界。
Đọc sách có thể mở rộng tầm mắt của bạn.
Reading can broaden your horizons.
我们要打开心扉,接受新事物。
Chúng ta cần mở lòng (mở cửa trái tim), chấp nhận những điều mới mẻ.
We should open our hearts and accept new things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây