开
一一ノ丨
4
关
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
开
bật, mở, lái (xe)
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (32)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (4)
1
động từ
Nghĩa:mở (cửa, sách), bật (đèn, máy móc).
Ví dụ (5)
请你把门打开。
Làm ơn mở cửa ra.
Please open the door.
太热了,开空调吧。
Nóng quá, bật điều hòa đi.
It's too hot—turn on the air conditioner.
把书翻开到第十页。
Mở sách ra trang số 10.
Open the book to page ten.
商店几点开门?
Cửa hàng mấy giờ mở cửa?
What time does the store open?
灯没开。
Đèn chưa bật.
The light isn't on.
2
động từ
Nghĩa:lái (xe), điều khiển (máy bay, tàu).
Ví dụ (2)
你会开车吗?
Bạn có biết lái xe ô tô không?
Can you drive?
开慢一点儿。
Lái chậm một chút.
Drive a little slower.
3
động từ
Nghĩa:tổ chức (họp), kê (đơn thuốc), viết (hóa đơn).
Ví dụ (3)
我们正在开会。
Chúng tôi đang họp.
We are in a meeting.
医生给我开了药。
Bác sĩ đã kê thuốc cho tôi.
The doctor prescribed me some medicine.
我要开一张发票。
Tôi muốn viết (xuất) một tờ hóa đơn.
I need to issue an invoice.
4
động từ (đun sôi)
Nghĩa:sôi (nước).
Ví dụ (1)
水开了。
Nước sôi rồi.
The water is boiling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây