开车
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Đặt hai bàn tay (廾) lên thanh ngang vô lăng (一) để khởi động máy (开: khai - mở, vận hành) và điều khiển những vòng bánh xe (车: xa - phương tiện xe cộ) lăn bánh trên đường phố, đó chính là hành động "lái xe" (开车).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:lái xe (ô tô), điều khiển xe.
Ví dụ (5)
你会开车吗?
Bạn có biết lái xe không?
Can you drive?
他正在学开车。
Anh ấy đang học lái xe.
He is learning to drive.
虽然我有驾照,但是不敢开车。
Tuy tôi có bằng lái, nhưng không dám lái xe.
Although I have a driver's license, I don't dare to drive.
爸爸开车送我去学校。
Bố lái xe đưa tôi đến trường.
Dad drove me to school.
喝酒不开车,开车不喝酒。
Uống rượu không lái xe, lái xe không uống rượu (Khẩu hiệu an toàn giao thông).
If you drink, don't drive; if you drive, don't drink.
2
động từ (khởi hành)
Nghĩa:xe chạy, xe khởi hành (tàu hỏa, xe buýt bắt đầu di chuyển).
Ví dụ (2)
火车就要开车了。
Tàu hỏa sắp chạy (khởi hành) rồi.
The train is about to depart.
这趟车几点开?
Chuyến xe này mấy giờ chạy?
What time does this train leave?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây