开学
HSK 1
Tính từ
Gợi nhớ
Khi hai bàn tay (廾) nâng thanh chắn ngang (一) mở rộng cánh cổng trường (开: khai - mở ra) để đón các em nhỏ (子) trở lại dưới mái lớp (冖) bắt đầu trau dồi tri thức (学: học), đó là ngày hội "khai giảng, bắt đầu năm học" (开学).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai giảng, nhập học, bắt đầu năm học/học kỳ mới.
Ví dụ (5)
我们要开学了。
Chúng tôi sắp khai giảng (nhập học) rồi.
School is about to start for us.
你们什么时候开学?
Khi nào các bạn bắt đầu học kỳ mới?
When does your school start?
通常九月一号开学。
Thông thường ngày 1 tháng 9 là khai giảng.
School usually starts on September 1st.
刚开学比较忙。
Vừa mới vào học kỳ nên khá bận.
It's usually pretty busy right after school starts.
为了迎接开学,我买了很多新文具。
Để đón chào năm học mới, tôi đã mua rất nhiều văn phòng phẩm mới.
To get ready for the new school term, I bought a lot of new stationery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây