留学
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Mở cánh cửa lớn (卯) bước ra thế giới và lưu lại nơi xứ người (田 — 留: lưu - ở lại) để đứa trẻ (子) dùng đôi tay (⺍) khám phá chân trời tri thức dưới mái trường mới (冖 — 学: học) chính là hành trình "đi du học" (留学).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 留学
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:du học, đi học nước ngoài.
Ví dụ (5)
我打算明年去美国留学。
Tôi dự định năm sau đi Mỹ du học.
I plan to go to the United States to study abroad next year.
他在法国留学了四年。
Anh ấy đã du học ở Pháp 4 năm.
He studied abroad in France for four years.
留学不仅是为了学习知识,也是为了体验文化。
Du học không chỉ là để học kiến thức, mà còn là để trải nghiệm văn hóa.
Studying abroad is not only for learning knowledge, but also for experiencing different cultures.
父母都很支持我出国留学。
Bố mẹ đều rất ủng hộ tôi đi du học nước ngoài.
My parents are very supportive of my studying abroad.
留学费用很高,所以我必须努力。
Chi phí du học rất cao, cho nên tôi buộc phải nỗ lực.
The cost of studying abroad is very high, so I must work hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây