留
ノ丨丶フノ丨フ一丨一
10
HSK 3
—
Gợi nhớ
Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留).
Thành phần cấu tạo
留
Ở lại, lưu lại
卯
Bộ Mão
Hình hai cánh cửa mở ra (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (31)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ở lại, để lại, giữ lại, lưu lại (duy trì trạng thái ở một vị trí hoặc để lại vật gì đó).
Ví dụ (5)
既然外面下这么大的雨,你就留在家里过夜吧。
Đã là bên ngoài mưa to thế này, bạn cứ ở lại nhà tôi qua đêm đi.
Since it's raining so heavily outside, you should just stay home for the night.
请在这张纸上留下你的联系电话和地址。
Làm ơn để lại số điện thoại liên lạc và địa chỉ của bạn trên tờ giấy này.
Please leave your contact phone number and address on this sheet of paper.
他要去美国留学,打算在那儿留几年。
Anh ấy sắp đi du học Mỹ, dự định sẽ ở lại đó vài năm.
He is going to the United States to study, and plans to stay there for several years.
别把所有的菜都吃完,给弟弟留一点儿。
Đừng ăn hết sạch các món, để lại một ít cho em trai với.
Don't eat up all the dishes—save a little for your younger brother.
这次旅行给我留下了非常深刻的印象。
Chuyến du lịch lần này đã để lại cho tôi ấn tượng vô cùng sâu sắc.
This trip left a very deep impression on me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây