留下
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "留下" (liúxià) mang nghĩa "Để lại, ở lại", kết hợp bởi 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 留下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Để lại, ở lại
Ví dụ (3)
请留下你的联系方式。
Vui lòng để lại thông tin liên lạc của bạn.
Please leave your contact information.
雨后地上留下很多水。
Sau mưa trên mặt đất để lại rất nhiều nước.
A lot of water remained on the ground after the rain.
他决定留下来照顾父母。
Anh ấy quyết định ở lại chăm sóc bố mẹ.
He decided to stay behind to take care of his parents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây