一下儿
HSK 1
Trạng từ
Gợi nhớ
Chỉ một nét ngang ngắn ngủi (一: nhất - một) thoáng chốc lướt xuống dưới (下: hạ - nét chỉ xuống 卜 dưới mặt phẳng) nhẹ nhàng như bước chân trẻ thơ (儿: nhi) — dùng để diễn tả khoảng thời gian hay động tác diễn ra "một chút, một lát" (一下儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一下儿
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:một chút, một lát
Ví dụ (5)
请等一下儿。
Xin đợi một lát.
Please wait a moment.
我来介绍一下儿。
Để tôi giới thiệu một chút.
Let me introduce it briefly.
我们休息一下儿吧。
Chúng ta nghỉ ngơi một lát đi.
Let's take a short break.
让我看一下儿。
Để tôi xem thử một chút.
Let me take a quick look.
你能帮我一下儿吗?
Bạn có thể giúp tôi một chút được không?
Can you help me for a moment?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây