儿
ノフ
2
个
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
儿
trẻ con, con; bộ nhân đi
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi
Hình ảnh:

Từ ghép (38)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:trẻ con, con; khi làm bộ thủ thường gọi là bộ nhân đi.
Ví dụ (5)
她的儿子今年五岁。
Con trai của cô ấy năm nay năm tuổi.
Her son is five years old this year.
这个公园有很多儿童在玩耍。
Công viên này có rất nhiều trẻ em đang vui đùa.
There are many children playing in this park.
那个婴儿正在睡觉。
Đứa bé sơ sinh đó đang ngủ.
That baby is sleeping.
他从小就是一个孤儿。
Cậu ấy từ nhỏ đã là một trẻ mồ côi.
He had been an orphan since childhood.
这是一个少儿电视节目。
Đây là một chương trình truyền hình dành cho thiếu nhi.
This is a children's TV program.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây