饵
ノフ丨一丨丨一一一
9
—
Gợi nhớ
Miếng thức ăn thơm ngon (饣) móc vào lưỡi câu cong như vành tai (耳) để dụ cá cắn câu chính là mồi câu, miếng mồi (饵).
Thành phần cấu tạo
饵
mồi
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, lương thực (bên trái)
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (2)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mồi
Ví dụ (3)
垂钓者在鱼钩上挂上新鲜的饵料。
Người câu cá móc mồi tươi lên lưỡi câu.
The angler put fresh bait on the fishhook.
陷阱里放了诱饵,等待着野兽上钩。
Trong bẫy đã đặt mồi nhử, chờ dã thú cắn câu.
Bait was placed in the trap, waiting for wild beasts to take it.
这只是商家为了吸引顾客而设下的糖衣之饵。
Đây chỉ là mồi bọc đường do thương gia đặt ra nhằm thu hút khách hàng.
This is just sugar-coated bait set up by merchants to attract customers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây