诱饵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诱饵" (yòu'ěr) mang nghĩa "mồi nhử", kết hợp bởi 诱 (yòu - dụ): "Dụ dỗ" + 饵 (ěr - nhĩ): "mồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诱: Dùng những lời nói (讠) hoa mỹ tốt đẹp như bông lúa trổ đòng (秀) để thuyết phục và dẫn dắt người khác là dụ dỗ, thu hút (诱). • Chữ 饵: Miếng thức ăn thơm ngon (饣) móc vào lưỡi câu cong như vành tai (耳) để dụ cá cắn câu chính là mồi câu, miếng mồi (饵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诱饵
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mồi nhử
Ví dụ (5)
渔夫在鱼钩上挂了诱饵。
Người ngư dân đã móc mồi nhử vào lưỡi câu.
The fisherman put bait on the hook.
免费赠品只是骗子设下的诱饵。
Quà tặng miễn phí chỉ là mồi nhử do những kẻ lừa đảo giăng ra.
The free giveaway was just bait set by a scammer.
警察用他作为诱饵来抓住罪犯。
Cảnh sát dùng anh ta làm mồi nhử để bắt giữ tên tội phạm.
The police used him as bait to catch the criminal.
高薪通常是用来吸引人才的诱饵。
Mức lương cao thường là mồi nhử được dùng để thu hút nhân tài.
High salaries are often used as bait to attract talent.
老鼠经不起奶酪的诱惑,吃下了诱饵。
Con chuột không cưỡng lại được sự cám dỗ của pho mát, đã ăn phải mồi nhử.
Unable to resist the temptation of the cheese, the mouse ate the bait.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây