利诱
—
Gợi nhớ
Từ "利诱" (lì yòu) mang nghĩa "dụ dỗ bằng lợi ích", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 诱 (yòu - dụ): "Dụ dỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 诱: Dùng những lời nói (讠) hoa mỹ tốt đẹp như bông lúa trổ đòng (秀) để thuyết phục và dẫn dắt người khác là dụ dỗ, thu hút (诱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 利诱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dụ dỗ bằng lợi ích
Ví dụ (3)
面对敌人的利诱,他毫不动摇,坚持保守秘密。
Đối mặt với sự dụ dỗ bằng lợi ích của kẻ thù, anh ấy không hề dao động, kiên trì giữ bí mật.
Faced with the enemy's enticements, he remained completely unmoved and insisted on keeping the secret.
骗子常用高额回报来利诱受害者落入陷阱。
Kẻ lừa đảo thường dùng mức lợi nhuận cao để dụ dỗ nạn nhân rơi vào bẫy.
Scammers often use high returns to lure victims into traps.
他坚守职业操守,绝不向任何金钱利诱妥协。
Anh ấy giữ vững đạo đức nghề nghiệp, tuyệt đối không thỏa hiệp trước bất kỳ sự dụ dỗ tiền bạc nào.
He upholds his professional ethics and never compromises in the face of any monetary temptation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây