吉利
个
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Vừa nhận được lời chúc phúc tốt đẹp từ miệng (口) bậc hiền sĩ (士) (吉: cát - tốt lành), vừa gặt hái mùa lúa vàng (禾) thuận buồm xuôi gió bằng lưỡi liềm sắc (刂) (利: lợi - suôn sẻ), cuộc sống sẽ ngập tràn điều "may mắn, tốt lành" (吉利).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吉利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cát lợi, may mắn, tốt lành (thường nói về con số, biểu tượng, lời nói, điềm báo).
Ví dụ (5)
在中国文化中,红色代表吉利。
Trong văn hóa Trung Quốc, màu đỏ tượng trưng cho sự may mắn.
In Chinese culture, red represents good luck.
这是个非常吉利的日子,适合结婚。
Đây là một ngày vô cùng cát tường, thích hợp để kết hôn.
This is a very auspicious day, suitable for a wedding.
数字八听起来很像“发”,所以很吉利。
Số 8 nghe rất giống chữ 'Phát', cho nên rất may mắn.
The number eight sounds like 'prosper,' so it is considered lucky.
过年的时候要说吉利的话。
Vào dịp Tết phải nói những lời tốt lành.
During the Lunar New Year, people should say auspicious things.
我想给孩子起一个吉利的名字。
Tôi muốn đặt cho con một cái tên may mắn.
I want to give the child an auspicious name.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây