意大利语
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Thứ ngôn ngữ (语: bộ Ngôn 讠 và chữ Ngô 吾) du dương của đất nước Ý Đại Lợi — nơi có những tâm hồn nghệ sĩ (意: âm thanh 音 trong tim 心), những công trình vĩ đại (大) và lưỡi liềm (刂) gặt lúa (禾) trù phú (利) — chính là "tiếng Ý" (意大利语 - ý đại lợi ngữ).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiếng Ý
Ví dụ (3)
她会说意大利语。
Cô ấy biết nói tiếng Ý.
She can speak Italian.
我正在学意大利语。
Tôi đang học tiếng Ý.
I am learning Italian.
这本书是用意大利语写的。
Cuốn sách này được viết bằng tiếng Ý.
This book is written in Italian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây