意思
个
HSK 1/2
Danh từ
Gợi nhớ
Thanh âm (音) vang lên từ đáy lòng (心) tạo nên chữ Ý (意: ý định), hòa quyện cùng những suy tư sâu sắc của trí não và con tim (思: bộ Điền 田 trên bộ Tâm 心), biểu thị "ý nghĩa, ý tứ hay điều thú vị" (意思).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 意思
Từ ghép (3)
Định nghĩa (3)
1
danh từ
Nghĩa:ý nghĩa, ý kiến, ý tứ (của câu nói, từ ngữ, hoặc người nói).
Ví dụ (5)
请问,这个词是什么意思?
Xin hỏi, cái từ này có nghĩa là gì vậy?
Excuse me, what does this word mean?
我不明白你的意思,请再说一遍。
Tôi không hiểu ý của bạn, làm ơn nói lại một lần nữa.
I don't understand what you mean. Please say it again.
这句话有两个不同的意思。
Câu nói này có hai ý nghĩa khác nhau.
This sentence has two different meanings.
大家即使不说话,也能明白对方的意思。
Mọi người cho dù không nói chuyện cũng có thể hiểu ý của đối phương.
Even if they don't speak, everyone can still understand each other.
他的意思是我们可以早点儿回家。
Ý của anh ấy là chúng ta có thể về nhà sớm một chút.
What he means is that we can go home a little earlier.
2
tính từ
Nghĩa:thú vị, hay, có ý nghĩa (thường dùng trong cấu trúc 'yǒu yìsi').
Ví dụ (5)
我觉得这部电影非常有意思。
Tôi cảm thấy bộ phim này vô cùng thú vị.
I think this movie is very interesting.
学习汉语是一件很有意思的事情。
Học tiếng Trung là một việc rất thú vị.
Learning Chinese is a very interesting thing.
这个人说话真有意思,大家都笑了。
Người này nói chuyện thật hài hước (thú vị), mọi người đều cười.
This person speaks in a really amusing way, and everyone laughed.
去国外旅游特别有意思。
Đi du lịch nước ngoài đặc biệt thú vị.
Traveling abroad is especially interesting.
那本书一点儿意思也没有,很无聊。
Cuốn sách đó chẳng có chút thú vị nào cả, rất nhàm chán.
That book is not interesting at all—it's very boring.
3
danh từ (token, of, affection)
Nghĩa:chút lòng thành, quà mọn (thường dùng khi biếu quà).
Ví dụ (5)
这是我的一点小意思,请您收下。
Đây là chút lòng thành nhỏ của tôi, xin ngài hãy nhận lấy.
This is just a small token of my appreciation; please accept it.
这点意思不成敬意,还请笑纳。
Chút quà mọn này không đáng là bao, mong bác vui vẻ nhận cho.
This little gift hardly does justice to my respect, but I hope you'll accept it.
不用客气,这只是朋友间的一点意思。
Đừng khách sáo, đây chỉ là chút tấm lòng giữa bạn bè thôi.
Don't mention it; it's just a small gesture between friends.
你要是把钱退回来,那就不够意思了。
Nếu bạn trả lại tiền thì không nể mặt nhau rồi (không đủ ý tứ, không coi tôi là bạn).
If you return the money, that would be rather inconsiderate.
我也想表示一下我的意思。
Tôi cũng muốn bày tỏ chút tấm lòng của mình.
I'd also like to show a little token of my appreciation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây