ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
没意思
méi yìsi
vô vị, chán, không thú vị
Hán việt: một ý tư
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "没意思" (méi yìsi) mang nghĩa "vô vị, chán, không thú vị", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 意 (yì - ý): "ý định" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思).

Thành phần cấu tạo

没意思
méi yìsi
vô vị, chán, không thú vị
没
méi • một
Không có
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sâu (bên trái)
殳
Bộ Thù
Cánh tay lặn xuống nước mò vật (bên phải)
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
思
sī • tư
suy nghĩ
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:vô vị, chán, không thú vị
Ví dụ (5)
zhè这bù部diànyǐng电影zhēn真méiyìsi没意思。
Bộ phim này thật vô vị.
This movie is really boring.
yí一gè个rén人chīfàn吃饭tǐng挺méiyìsi没意思de的。
Một mình ăn cơm khá là chán.
Eating alone is pretty boring.
tā他juéde觉得zhè这fèn份gōngzuò工作méi没yìsi意思。
Anh ấy cảm thấy công việc này không thú vị.
He thinks this job is boring.
zhōumò周末dài待zài在jiālǐ家里méiyìsi没意思,wǒmen我们chūqù出去wánba玩吧。
Cuối tuần ở nhà chán lắm, chúng ta ra ngoài chơi đi.
Staying home on the weekend is no fun—let's go out and have some fun.
rúguǒ如果méiyǒu没有péngyou朋友,shēnghuó生活gāi该yǒu有duō多méiyìsi没意思a啊。
Nếu không có bạn bè, cuộc sống sẽ vô vị biết bao.
How dull life would be without friends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây