没意思
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "没意思" (méi yìsi) mang nghĩa "vô vị, chán, không thú vị", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 意 (yì - ý): "ý định" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 没意思
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vô vị, chán, không thú vị
Ví dụ (5)
这部电影真没意思。
Bộ phim này thật vô vị.
This movie is really boring.
一个人吃饭挺没意思的。
Một mình ăn cơm khá là chán.
Eating alone is pretty boring.
他觉得这份工作没意思。
Anh ấy cảm thấy công việc này không thú vị.
He thinks this job is boring.
周末待在家里没意思,我们出去玩吧。
Cuối tuần ở nhà chán lắm, chúng ta ra ngoài chơi đi.
Staying home on the weekend is no fun—let's go out and have some fun.
如果没有朋友,生活该有多没意思啊。
Nếu không có bạn bè, cuộc sống sẽ vô vị biết bao.
How dull life would be without friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây