没有
家
HSK 1
Động từTrạng từ
Gợi nhớ
Từ "没有" (méiyǒu) nghĩa là "không có, chưa có, không hề", ghép bởi: 没 (méi): Không có + 有 (yǒu): Có.
Thành phần cấu tạo
没有
không có, chưa có, không hề
氵
殳
𠂇
月
Hình ảnh:

Phân tích từ 没有
Từ ghép (4)
Định nghĩa (3)
1
động từ (không, có, tồn tại)
Nghĩa:không có, không tồn tại (phủ định của 'Yǒu' - Có).
Ví dụ (5)
我没有钱。
Tôi không có tiền.
I have no money.
这里没有人。
Ở đây không có người (vắng tanh).
There is no one here.
我不饿,没有胃口。
Tôi không đói, không có hứng thú ăn uống (khẩu vị).
I'm not hungry; I have no appetite.
不管是富人还是穷人,谁都没有特权。
Bất kể là người giàu hay người nghèo, ai cũng không có đặc quyền.
Whether rich or poor, no one has special privileges.
房间里没有空调。
Trong phòng không có điều hòa.
There is no air conditioner in the room.
2
phó từ (phủ định, past, tense)
Nghĩa:chưa, đã không (phủ định hành động trong quá khứ/hoàn thành).
Ví dụ (5)
昨天我没有去上班。
Hôm qua tôi (đã) không đi làm.
I didn't go to work yesterday.
已经晚上八点了,他还没有吃晚饭。
Đã tám giờ tối rồi mà anh ấy vẫn chưa ăn cơm tối.
Have you eaten? — Not yet.
我没有看到他。
Tôi (đã) không nhìn thấy anh ấy.
I didn't see him.
他没有完成作业。
Cậu ấy chưa hoàn thành bài tập về nhà.
He didn't finish his homework.
这本小说我还没有读完。
Cuốn tiểu thuyết này tôi vẫn chưa đọc xong.
I still haven't finished reading this novel.
3
động từ (so sánh)
Nghĩa:không bằng, không... như (so sánh kém).
Ví dụ (3)
今天没有昨天冷。
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Today is not as cold as yesterday.
我不觉得他没有你聪明。
Tôi không nghĩ cậu ấy không thông minh bằng bạn.
I don't think he is less smart than you.
这个西瓜没有那个甜。
Quả dưa hấu này không ngọt bằng quả kia.
This watermelon is not as sweet as that one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây