从来没有
—
Gợi nhớ
Từ "从来没有" (cóng lái méi yǒu) nghĩa là "chưa bao giờ có, chưa từng có", ghép bởi: 从 (cóng / zōng): từ (thời gian + 来 (lái): đến + 没 (méi): Không có + 有 (yǒu): Có.
Thành phần cấu tạo
从来没有
chưa bao giờ có, chưa từng có
人人
木
一
氵
殳
𠂇
Phân tích từ 从来没有
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:chưa bao giờ có, chưa từng có
Ví dụ (3)
我从来没有见过这么壮观的日出景色。
Tôi chưa bao giờ được nhìn thấy cảnh bình minh tráng lệ như thế.
I have never seen such a magnificent sunrise scenery.
他从来没有向困难低过头。
Anh ấy chưa bao giờ cúi đầu trước khó khăn.
He has never bowed to difficulties.
这家小店从来没有发生过顾客投诉的事情。
Cửa hàng nhỏ này chưa bao giờ xảy ra việc khách hàng khiếu nại.
This small shop has never had customer complaints happen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây