回来
点
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Sau hành trình đi vòng quanh từ trong (口) ra ngoài (囗 trong chữ 回: hồi - quay lại), đôi chân lại hướng thẳng về mảnh đất thân quen (一 và 木 trong chữ 来: lai - đi tới) để "trở về, quay về" (回来) mái nhà ấm áp.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 回来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ (xu hướng)
Nghĩa:trở về, quay về (hướng về phía người nói).
Ví dụ (5)
你什么时候回来?
Khi nào bạn quay trở về?
When are you coming back?
爸爸已经下班回来了。
Bố đã tan làm về nhà rồi.
Dad has already come home from work.
我想请你回来吃饭。
Tôi muốn mời bạn về ăn cơm.
I'd like to invite you back for a meal.
他去了美国,明年才回来。
Anh ấy đi Mỹ rồi, năm sau mới về.
He went to the United States and won't be back until next year.
外面冷,快回来吧。
Bên ngoài lạnh lắm, mau quay vào (về) đây đi.
It's cold outside—come back quickly.
2
bổ ngữ (kết quả, phương hướng)
Nghĩa:...về,...lại (bổ ngữ chỉ hướng hành động quay về phía người nói hoặc khôi phục trạng thái cũ).
Ví dụ (5)
请把那本书拿回来。
Làm ơn cầm cuốn sách đó về đây.
Please bring that book back.
我们的猫终于找回来了。
Con mèo của chúng tôi cuối cùng cũng tìm lại được rồi.
Our cat has finally been found and brought back.
你去超市买点水果回来。
Bạn đi siêu thị mua ít trái cây về đây nhé.
Go to the supermarket and buy some fruit to bring back.
他要把失去的时间夺回来。
Anh ấy muốn giành lại (đoạt về) thời gian đã mất.
He wants to make up for the time he lost.
这种熟悉的感觉又回来了。
Cảm giác quen thuộc này lại quay trở lại rồi.
That familiar feeling has come back again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây