回
丨フ丨フ一一
6
朵
HSK 1
Động từLượng từ
Gợi nhớ
Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回).
Thành phần cấu tạo
回
về, trở về, quay lại
囗
Bộ Vi (ngoài)
Khung lớn bên ngoài
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong
Hình ảnh:


Thông tin lượng từ
回
Dùng cho số lần thực hiện hành động (tương đương với "lần"), hoặc dùng cho sự việc, hồi truyện.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 回 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

两回事
Hai chuyện khác nhau
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (23)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:về, quay lại, trở về.
Ví dụ (5)
我要回家。
Tôi muốn về nhà.
I want to go home.
他已经回国了。
Anh ấy đã về nước rồi.
He has already returned to his country.
你什么时候回来?
Khi nào bạn quay lại (về đây)?
When will you come back?
请回到座位上。
Vui lòng quay trở lại chỗ ngồi.
Please return to your seat.
回过头来看。
Quay đầu lại nhìn.
Look back.
2
động từ (trả lời, đáp lại)
Nghĩa:trả lời, hồi âm, đáp lại.
Ví dụ (4)
回答我的问题。
Trả lời câu hỏi của tôi.
Answer my question.
我给他回了一封信。
Tôi đã hồi âm cho anh ấy một bức thư.
I wrote him a reply letter.
我刚才在开会,现在马上给你回电话。
Vừa nãy tôi đang họp, bây giờ sẽ gọi lại (trả lời điện thoại) cho bạn ngay.
Return a phone call
他站起身来,端起酒杯回敬了大家。
Anh ấy đứng dậy, nâng ly rượu lên mời lại (đáp lại) mọi người để đáp lễ.
Return a toast / reciprocate a gesture
3
lượng từ
Nghĩa:hồi, lần (dùng cho tần suất hoặc số chương hồi trong tiểu thuyết).
Ví dụ (4)
这一回我赢了。
Lần này (hồi này) tôi thắng rồi.
This time I won.
去过两回。
Đã đi qua hai lần.
Have been there twice.
这是怎么一回事?
Chuyện này là thế nào vậy? (Đây là một chuyện như thế nào).
What is going on here?
今天我终于读完了《西游记》第一百回。
Hôm nay cuối cùng tôi đã đọc xong hồi thứ một trăm của Tây Du Ký.
Journey to the West, Chapter 100
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây