ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
回味
huíwèi
Dư vị, hồi tưởng lại
Hán việt: hồi vị
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Món ngon dù đã qua miệng (口) thưởng thức từ lúc hương thơm còn vương vấn (未) tạo nên mùi vị đặc sắc (味 - vị), nhưng khi tâm trí quay về (回 - hồi: 囗, 口) ngẫm nghĩ vẫn thấy lắng đọng "dư vị, hồi tưởng lại" (回味) khó quên.

Thành phần cấu tạo

回味
huíwèi
Dư vị, hồi tưởng lại
回
huí • hồi
về
囗
Bộ Vi (ngoài)
Khung lớn bên ngoài
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong
味
wèi • vị
vị
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong
未
Vị
Chưa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Dư vị, hồi tưởng lại
Ví dụ (3)
zhè这bēi杯chá茶huíwèi回味hěn很tián甜。
Tách trà này có dư vị rất ngọt.
This cup of tea has a very sweet aftertaste.
tā他chángcháng常常huíwèi回味tóngnián童年de的shēnghuó生活。
Anh ấy thường hồi tưởng cuộc sống thời thơ ấu.
He often reminisces about his childhood life.
zhè这bù部diànyǐng电影ràng让rén人huíwèi回味hěn很jiǔ久。
Bộ phim này khiến người ta suy ngẫm rất lâu.
This movie leaves a lasting impression to ponder for a long time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây