回味
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Món ngon dù đã qua miệng (口) thưởng thức từ lúc hương thơm còn vương vấn (未) tạo nên mùi vị đặc sắc (味 - vị), nhưng khi tâm trí quay về (回 - hồi: 囗, 口) ngẫm nghĩ vẫn thấy lắng đọng "dư vị, hồi tưởng lại" (回味) khó quên.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 回味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Dư vị, hồi tưởng lại
Ví dụ (3)
这杯茶回味很甜。
Tách trà này có dư vị rất ngọt.
This cup of tea has a very sweet aftertaste.
他常常回味童年的生活。
Anh ấy thường hồi tưởng cuộc sống thời thơ ấu.
He often reminisces about his childhood life.
这部电影让人回味很久。
Bộ phim này khiến người ta suy ngẫm rất lâu.
This movie leaves a lasting impression to ponder for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây