回避
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Chủ động quay người trở lui (回 - hồi: bộ Vi 囗) và rảo bước thật nhanh (辶) lánh xa khỏi những rắc rối hay xung đột (避 - tị: chữ Tịch 辟) chính là thái độ "tránh né" (回避).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 回避
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:né tránh, lảng tránh, hồi tỵ (trong luật pháp - tránh mặt vì có liên quan lợi ích), rút lui, lánh mặt.
Ví dụ (5)
请不要回避我的问题,正面回答。
Xin đừng né tránh câu hỏi của tôi, hãy trả lời trực diện.
Please don't dodge my question; answer it directly.
他在采访中回避了所有敏感话题。
Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy đã lảng tránh tất cả các chủ đề nhạy cảm.
He avoided all sensitive topics during the interview.
作为当事人的亲属,法官申请了回避。
Là người thân của đương sự, thẩm phán đã xin hồi tỵ (rút lui không tham gia xét xử).
As a relative of one of the parties involved, the judge requested recusal.
遇到困难我们不能回避,要勇敢面对。
Gặp khó khăn chúng ta không được né tránh, phải dũng cảm đối mặt.
When we encounter difficulties, we must not avoid them; we should face them bravely.
他看见前女友走过来,赶紧侧身回避。
Anh ấy thấy bạn gái cũ đi tới, vội vàng nghiêng người né tránh (lánh mặt).
When he saw his ex-girlfriend walking over, he quickly turned sideways to avoid her.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây