回忆
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Để tâm trí quay vòng trở lại (回 - hồi: bộ Vi 囗) những kỷ niệm sâu lắng vẫn luôn khắc ghi trong trái tim (忄) của chữ ức (忆), đó chính là những "hồi ức" khó quên (回忆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 回忆
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:nhớ lại, hồi tưởng, hồi ức lại.
Ví dụ (5)
我经常回忆起我的童年。
Tôi thường xuyên nhớ lại tuổi thơ của mình.
I often recall my childhood.
老人们喜欢聚在一起回忆往事。
Những người già thích tụ tập lại với nhau để hồi tưởng chuyện xưa.
The elderly like to get together and reminisce about the past.
你能回忆一下当时的情况吗?
Bạn có thể nhớ lại tình hình lúc đó một chút không?
Can you recall what the situation was at that time?
我努力回忆那个人的名字,但想不起来。
Tôi nỗ lực nhớ lại tên người đó, nhưng không nghĩ ra.
I tried hard to remember that person's name, but I just couldn't.
看到这张照片,让我回忆起了大学时光。
Nhìn thấy bức ảnh này khiến tôi nhớ lại quãng thời gian đại học.
Seeing this photo brought back memories of my college days.
2
danh từ
Nghĩa:hồi ức, ký ức, kỷ niệm.
Ví dụ (5)
这是我最美好的回忆。
Đây là ký ức tươi đẹp nhất của tôi.
This is my most beautiful memory.
那次旅行给我们留下了难忘的回忆。
Chuyến du lịch đó đã để lại cho chúng tôi những hồi ức khó quên.
That trip left us with unforgettable memories.
那场车祸给他留下了痛苦的回忆。
Vụ tai nạn xe cộ đó đã để lại cho anh ấy những ký ức đau khổ.
Painful memories.
我们要珍惜共同的回忆。
Chúng ta phải trân trọng những ký ức chung.
We should cherish the memories we share.
童年的回忆总是充满了快乐。
Hồi ức tuổi thơ luôn tràn ngập niềm vui.
Childhood memories are always full of joy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây