回忆录
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "回忆录" (huíyìlù) mang nghĩa "hồi ký, tập hồi ký", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 忆 (yì - ức): "nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 忆: Trong trái tim (忄) luôn khắc ghi một nét uốn lượn sâu lắng (乙) để mỗi khi nghĩ về lại bồi hồi nhớ lại ký ức (忆). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 回忆录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hồi ký, tập hồi ký
Ví dụ (5)
他正在写他的回忆录。
Ông ấy đang viết cuốn hồi ký của mình.
He is writing his memoirs.
这本回忆录记录了她的童年生活。
Cuốn hồi ký này ghi lại cuộc sống thời thơ ấu của bà ấy.
This memoir records her childhood life.
这位退役将军出版了一部回忆录。
Vị tướng đã nghỉ hưu này vừa xuất bản một tập hồi ký.
The retired general published a memoir.
我对丘吉尔的回忆录非常感兴趣。
Tôi rất hứng thú với tập hồi ký của Churchill.
I am very interested in Churchill's memoirs.
作者在回忆录中分享了许多鲜为人知的故事。
Tác giả đã chia sẻ nhiều câu chuyện ít người biết đến trong cuốn hồi ký.
In the memoir, the author shares many little-known stories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây