录
フ一一丨丶一ノ丶
8
条
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
录
ghi chép, danh sách
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (37)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ghi chép, danh sách
Ví dụ (5)
请把会议记录发给我。
Vui lòng gửi biên bản (ghi chép) cuộc họp cho tôi.
Please send me the meeting minutes.
这本书的目录在第一页。
Mục lục (danh sách) của cuốn sách này nằm ở trang đầu tiên.
The table of contents of this book is on the first page.
记者录下了他们的对话。
Phóng viên đã ghi lại (ghi âm) cuộc trò chuyện của họ.
The reporter recorded their conversation.
他被北京大学录取了。
Anh ấy đã được Đại học Bắc Kinh trúng tuyển (ghi danh vào danh sách).
He was admitted to Peking University.
详细的数据请参考附录。
Để biết dữ liệu chi tiết, vui lòng tham khảo phần phụ lục (danh sách đính kèm).
Please refer to the appendix for detailed data.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây