录取
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "录取" (lùqǔ) mang nghĩa "Tuyển nhận, trúng tuyển", kết hợp bởi 录 (lù - lục): "ghi chép" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 录取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trúng tuyển, tuyển dụng, nhận vào (trường học, cơ quan).
Ví dụ (5)
恭喜你被北京大学录取了!
Chúc mừng bạn đã được Đại học Bắc Kinh nhận (trúng tuyển) rồi!
Congratulations on being admitted to Peking University!
只要通过面试,你就会被录取。
Chỉ cần qua được vòng phỏng vấn, bạn sẽ được nhận.
As long as you pass the interview, you will be admitted.
我也收到了那家公司的录取通知。
Tôi cũng đã nhận được thông báo trúng tuyển của công ty đó.
I also received an admission notice from that company.
今年这所学校的录取分数线很高。
Điểm chuẩn trúng tuyển năm nay của trường này rất cao.
This year's admission cutoff score for this school is very high.
这次招聘只录取三名员工。
Đợt tuyển dụng này chỉ nhận 3 nhân viên.
Only three employees will be hired in this recruitment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây