ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
录取
lùqǔ
trúng tuyển, tuyển dụng, nhận vào (trường học, cơ quan).
Hán việt: lục thủ
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "录取" (lùqǔ) mang nghĩa "Tuyển nhận, trúng tuyển", kết hợp bởi 录 (lù - lục): "ghi chép" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).

Thành phần cấu tạo

录取
lùqǔ
Tuyển nhận, trúng tuyển
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:trúng tuyển, tuyển dụng, nhận vào (trường học, cơ quan).
Ví dụ (5)
gōngxǐ恭喜nǐ你bèi被běijīngdàxué北京大学lùqǔ录取le了!
Chúc mừng bạn đã được Đại học Bắc Kinh nhận (trúng tuyển) rồi!
Congratulations on being admitted to Peking University!
zhǐyào只要tōngguò通过miànshì面试,nǐ你jiù就huì会bèi被lùqǔ录取。
Chỉ cần qua được vòng phỏng vấn, bạn sẽ được nhận.
As long as you pass the interview, you will be admitted.
wǒ我yě也shōudào收到le了nà那jiā家gōngsī公司de的lùqǔ录取tōngzhī通知。
Tôi cũng đã nhận được thông báo trúng tuyển của công ty đó.
I also received an admission notice from that company.
jīnnián今年zhè这suǒ所xuéxiào学校de的lùqǔ录取fēnshù分数xiàn线hěn很gāo高。
Điểm chuẩn trúng tuyển năm nay của trường này rất cao.
This year's admission cutoff score for this school is very high.
zhè这cì次zhāopìn招聘zhǐ只lùqǔ录取sān三míng名yuángōng员工。
Đợt tuyển dụng này chỉ nhận 3 nhân viên.
Only three employees will be hired in this recruitment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây