取得
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "取得" (qǔdé) mang nghĩa "Đạt được", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đạt được, giành được, thu được (thường dùng cho các kết quả tích cực, trừu tượng như thành tích, thắng lợi, sự đồng ý).
Ví dụ (5)
经过一年的努力,他在学习上取得了很大的进步。
Sau một năm nỗ lực, cậu ấy đã đạt được tiến bộ rất lớn trong học tập.
After a year of hard work, he made great progress in his studies.
我们必须先取得父母的同意才能去旅行。
Chúng ta bắt buộc phải có được (đạt được) sự đồng ý của cha mẹ trước thì mới được đi du lịch.
We must first obtain our parents' consent before we can travel.
祝贺你在这次比赛中取得了优异的成绩。
Chúc mừng bạn đã đạt được thành tích xuất sắc trong cuộc thi lần này.
Congratulations on achieving excellent results in this competition.
在大家的共同努力下,实验终于取得了成功。
Dưới sự nỗ lực chung của mọi người, thí nghiệm cuối cùng cũng đã đạt được thành công.
Thanks to everyone's joint efforts, the experiment finally succeeded.
想要取得别人的信任,首先要学会诚实。
Muốn giành được lòng tin của người khác, trước tiên phải học cách thành thật.
If you want to earn others' trust, you must first learn to be honest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây