得意
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "得意" (déyì) mang nghĩa "Tự hào, tự mãn", kết hợp bởi 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đắc ý, tự mãn, hài lòng với chính mình (thường mang sắc thái hơi quá đà hoặc tự phụ).
Ví dụ (5)
他这次考试考了第一名,脸上满是得意的表情。
Lần này anh ấy thi đứng thứ nhất, trên mặt tràn đầy vẻ đắc ý.
He came in first on this exam, and his face was full of pride.
别因为一点点小成就就得意忘形。
Đừng vì một chút thành tựu nhỏ mà đã đắc ý đến mức quên cả trời đất (vênh váo).
Don't get carried away just because of a tiny achievement.
这是他最得意的一件作品,他经常向客人展示。
Đây là tác phẩm tâm đắc nhất của anh ấy, anh ấy thường xuyên đem ra khoe với khách.
This is the work he is most proud of, and he often shows it to guests.
看他在那儿得意的样子,真让人看不惯。
Nhìn cái điệu bộ đắc ý của hắn ở đằng kia, thật khiến người ta không ưa nổi.
The smug look on his face over there is really hard to stand.
他在事业最得意的时候,突然决定辞职回家。
Vào lúc sự nghiệp đang đắc thắng nhất, anh ấy đột nhiên quyết định từ chức về quê.
At the height of his career, when he was doing best, he suddenly decided to quit and go back home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây