得
ノノ丨丨フ一一一一丨丶
11
失
HSK 1-2
Danh từ
Gợi nhớ
Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
得
trợ từ kết cấu; được, đạt được, mắc bệnh; phải, cần phải
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, tay nắm (nằm bên phải dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (32)
Từ đồng âm (3)
Định nghĩa (4)
1
trợ từ (đọc 'de')
Nghĩa:được, đến mức, đến nỗi (trợ từ kết cấu: đứng sau động từ/tính từ để bổ sung ý nghĩa về mức độ, khả năng hoặc kết quả).
Ví dụ (5)
他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
He runs very fast.
你做得很好。
Bạn làm rất tốt.
You did very well.
我高兴得跳了起来。
Tôi vui đến mức nhảy cẫng lên.
I was so happy that I jumped up.
你看得清楚吗?
Bạn nhìn có rõ không (có thể nhìn rõ không)?
Can you see clearly?
这么多饭,你吃得完吗?
Nhiều cơm thế này, bạn ăn có hết không?
That’s so much food—can you finish it all?
2
động từ (đọc 'dé')
Nghĩa:được, đạt được, giành được, mắc (bệnh).
Ví dụ (5)
这次比赛他得了第一名。
Cuộc thi lần này anh ấy giành được hạng nhất.
He won first place in this competition.
你得满分了吗?
Bạn có đạt được điểm tối đa không?
Did you get a perfect score?
种瓜得瓜,种豆得豆。
Trồng dưa được dưa, trồng đậu được đậu (Gieo nhân nào gặt quả nấy).
As you sow, so shall you reap.
他最近得了一场重病。
Gần đây anh ấy mắc một trận bệnh nặng.
He recently came down with a serious illness.
渔翁得利。
Ngư ông đắc lợi.
The fisherman profits from the conflict.
3
động từ năng nguyện (đọc 'děi')
Nghĩa:phải, cần phải (khẩu ngữ, bắt buộc làm gì đó).
Ví dụ (5)
时间不早了,我得走了。
Thời gian không còn sớm nữa, tôi phải đi rồi.
It's getting late; I have to go.
这件事你得亲自去办。
Việc này bạn phải tự mình đi làm.
You have to handle this matter in person.
要想成功,就得努力。
Muốn thành công thì phải nỗ lực.
If you want to succeed, you have to work hard.
这点小病不用去医院,多喝水就得。
Chút bệnh vặt này không cần phải đi bệnh viện, uống nhiều nước là được.
For such a minor illness, there's no need to go to the hospital; just drink more water.
买这件好看的冬衣至少得花一百块钱。
Mua chiếc áo mùa đông đẹp đẽ này ít nhất phải tốn một trăm tệ.
How much is it? — It costs a hundred yuan.
4
Động từ
Nghĩa:Có được, nhận được, đoạt được thứ gì đó; hoặc mắc phải một loại bệnh nào đó.
Ví dụ (3)
他在比赛中得了一等奖。
Anh ấy đã đạt giải nhất trong cuộc thi.
He won first prize in the competition.
经过多方努力,我们终于得到了满意的答复。
Qua nhiều nỗ lực, cuối cùng chúng tôi đã nhận được câu trả lời thỏa đáng.
After much effort from various sides, we finally received a satisfactory reply.
他因为着凉得了一场感冒。
Anh ấy vì bị nhiễm lạnh nên đã bị cảm cúm.
He caught a cold because he got chilled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây