显得
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "显得" (xiǎnde) mang nghĩa "Trông có vẻ", kết hợp bởi 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tỏ ra, trông có vẻ, dường như, hiện ra (biểu thị tính chất/trạng thái bộc lộ ra bên ngoài).
Ví dụ (5)
这条裙子让你显得很年轻。
Cái váy này khiến bạn trông rất trẻ.
This dress makes you look very young.
几天没睡好,他的脸色显得很苍白。
Mấy ngày không ngủ ngon, sắc mặt anh ấy trông rất nhợt nhạt.
After several days of poor sleep, his face looked very pale.
这间屋子虽然小,但收拾得很干净,显得很温馨。
Căn phòng này tuy nhỏ nhưng dọn dẹp rất sạch sẽ, trông rất ấm cúng.
Although this room is small, it is kept very clean and feels very cozy.
在这个大城市里,他显得有些孤独。
Ở trong thành phố lớn này, anh ấy trông có vẻ hơi cô độc.
In this big city, he seems a bit lonely.
这件事情显得尤为重要。
Sự việc này tỏ ra đặc biệt quan trọng.
This matter seems particularly important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây