明显
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "明显" (míngxiǎn) nghĩa là "Rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch", ghép bởi: 明 (míng): sáng + 显 (xiǎn): rõ ràng.
Thành phần cấu tạo
明显
Rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch
日
月
业
Hình ảnh:

Phân tích từ 明显
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên.
Ví dụ (5)
他的病有明显的进步。
Bệnh tình của anh ấy có sự tiến triển rõ rệt.
There has been obvious improvement in his illness.
两者的区别非常明显。
Sự khác biệt giữa hai bên vô cùng rõ ràng.
The difference between the two is very obvious.
由于下雨,气温明显下降了。
Do trời mưa, nhiệt độ đã giảm xuống rõ rệt.
Because of the rain, the temperature dropped noticeably.
他表现出明显的敌意。
Anh ta lộ rõ sự thù địch rõ ràng.
He showed obvious hostility.
这个错误太明显了,大家都看得出来。
Lỗi này quá lộ liễu, ai cũng có thể nhận ra.
The mistake was so obvious that everyone could see it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây