ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
非常明显
fēi cháng míng xiǎn
Vô cùng rõ ràng, hết sức rõ rệt
Hán việt: phi thường minh hiển
—

Gợi nhớ

Từ "非常明显" (fēi cháng míng xiǎn) mang nghĩa "Vô cùng rõ ràng, hết sức rõ rệt", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 常 (cháng - thường): "thường" + 明 (míng - minh): "sáng" + 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显).

Thành phần cấu tạo

非常明显
fēi cháng míng xiǎn
Vô cùng rõ ràng, hết sức rõ rệt
非
fēi • phi
Không
非
Bộ Phi
Hình hai cánh chim tách ra hai hướng ngược nhau
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
明
míng • minh
sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
显
xiǎn • hiển
rõ ràng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
业
Nghiệp
Nghề (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây