非常明显
—
Gợi nhớ
Từ "非常明显" (fēi cháng míng xiǎn) mang nghĩa "Vô cùng rõ ràng, hết sức rõ rệt", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 常 (cháng - thường): "thường" + 明 (míng - minh): "sáng" + 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Vô cùng rõ ràng, hết sức rõ rệt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây