非常
HSK 1
Trạng từ
Gợi nhớ
Vượt thoát khỏi khuôn khổ thông thường hằng ngày như tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖 và ⺌ trong chữ 常: thường - bình thường) để bay vút sang một tầm cao khác biệt (非: phi - không phải), từ ấy nhấn mạnh mức độ "rất, vô cùng, cực kỳ" (非常).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 非常
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:rất, vô cùng, cực kỳ (mức độ cao hơn 'Hěn', đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý).
Ví dụ (5)
非常感谢你的帮助。
Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Thank you very much for your help.
今天的天气非常热。
Thời tiết hôm nay nóng vô cùng.
The weather is very hot today.
这个小姑娘非常可爱。
Cô bé này cực kỳ đáng yêu.
This little girl is very cute.
我非常想念我的家人。
Tôi rất nhớ người nhà của mình.
I miss my family very much.
这部电影非常好看。
Bộ phim này rất hay (cực kỳ đáng xem).
This movie is very good.
2
tính từ
Nghĩa:bất thường, phi thường, khẩn cấp (không phải bình thường).
Ví dụ (4)
这在这个非常时期很重要。
Điều này rất quan trọng trong thời kỳ đặc biệt (bất thường) này.
This is very important during this extraordinary period.
采取非常手段。
Áp dụng biện pháp mạnh (biện pháp phi thường, không bình thường).
Resort to extraordinary measures.
这是一个非常会议。
Đây là một cuộc họp khẩn cấp (bất thường).
This is an extraordinary meeting.
在非常时期,我们必须采取非常的措施。
Trong thời kỳ khẩn cấp bất thường, chúng ta bắt buộc phải áp dụng những biện pháp phi thường.
Unnatural death
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây