常
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丨
11
HSK 2
Trạng từ
Gợi nhớ
Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).
Thành phần cấu tạo
常
thường, thường xuyên, thông thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:thường, hay (chỉ tần suất lặp lại cao).
Ví dụ (5)
周末我常跟朋友去打篮球。
Cuối tuần tôi thường đi chơi bóng rổ cùng bạn bè.
I often go play basketball with my friends on weekends.
这家饭馆的菜很好吃,所以我常来。
Món ăn của nhà hàng này rất ngon nên tôi thường hay đến.
The food at this restaurant is very good, so I come here often.
以后常联系,别忘了我。
Sau này thường xuyên liên lạc nhé, đừng quên tôi đấy.
Let's keep in touch often from now on—don't forget me.
这儿冬天常下雪吗?
Mùa đông ở đây có hay có tuyết rơi không?
Does it often snow here in winter?
他工作很忙,不常回家。
Công việc anh ấy rất bận, không thường xuyên về nhà.
He is very busy with work and doesn't go home often.
2
tính từ
Nghĩa:bình thường, thường, hằng (vĩnh cửu/không đổi).
Ví dụ (3)
这只是家常便饭,不用客气。
Đây chỉ là cơm thường ngày ở nhà thôi, đừng khách sáo (Chuyện thường ngày ở huyện).
This is just a simple home-cooked meal, so please don't stand on ceremony.
知足常乐。
Biết đủ thì lúc nào cũng vui vẻ (Tri túc thường lạc).
Contentment brings happiness.
我们要打破常规。
Chúng ta phải phá vỡ các quy tắc thông thường.
We need to break with convention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây