ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
常识
chángshí
thường thức, kiến thức phổ thông, lẽ thường.
Hán việt: thường thức
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "常识" (chángshí) mang nghĩa "kiến thức phổ thông", kết hợp bởi 常 (cháng - thường): "thường" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).

Thành phần cấu tạo

常识
chángshí
kiến thức phổ thông
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
识
shí • thức
tri thức
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thường thức, kiến thức phổ thông, lẽ thường.
Ví dụ (5)
fànqián饭前xǐshǒu洗手shì是zuì最jīběn基本de的wèishēng卫生chángshí常识。
Rửa tay trước khi ăn là kiến thức vệ sinh cơ bản nhất.
Washing your hands before meals is the most basic hygiene common sense.
zhè这zhǒng种zuòfǎ做法wéifǎn违反le了chángshí常识。
Cách làm này đã vi phạm lẽ thường.
This practice goes against common sense.
duō多kànshū看书kěyǐ可以zēngjiā增加nǐ你de的chángshí常识。
Đọc nhiều sách có thể gia tăng kiến thức phổ thông của bạn.
Reading more books can increase your general knowledge.
zhè这yě也shì是yì一zhǒng种fǎlǜ法律chángshí常识。
Đây cũng là một loại kiến thức pháp luật phổ thông.
This is also a piece of basic legal knowledge.
yǒushíhòu有时候,chángshí常识bǐ比gāoshēn高深de的lǐlùn理论gèng更zhòngyào重要。
Đôi khi, lẽ thường (common sense) còn quan trọng hơn lý thuyết cao siêu.
Sometimes, common sense is more important than profound theories.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây