ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
正常
zhèngcháng
bình thường, bình ổn, thông thường (không có gì lạ/hỏng hóc).
Hán việt: chính thường
HSK 2
Tính từ

Gợi nhớ

Khi mọi bước chân (止) đều đi đúng chuẩn mực (一) (正: chính - ngay thẳng) và diễn ra đều đặn hằng ngày như tấm khăn (巾) luôn treo dưới mái nhà (冖) (常: thường - thường nhật), đó là trạng thái ổn định, "bình thường" (正常).

Thành phần cấu tạo

正常
zhèngcháng
bình thường
正
zhèng • chính
đang
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bình thường, bình ổn, thông thường (không có gì lạ/hỏng hóc).
Ví dụ (5)
zhè这shì是yì一zhǒng种hěn很zhèngcháng正常de的xiànxiàng现象。
Đây là một hiện tượng rất bình thường.
This is a very normal phenomenon.
yíqiè一切huīfùzhèngcháng恢复正常le了。
Mọi thứ đã khôi phục lại bình thường.
Everything has returned to normal.
nǐ你de的tǐwēn体温shì是zhèngcháng正常de的。
Nhiệt độ cơ thể (thân nhiệt) của bạn là bình thường.
Your body temperature is normal.
diànnǎo电脑wúfǎ无法zhèngcháng正常gōngzuò工作。
Máy tính không cách nào hoạt động bình thường được.
The computer is not functioning properly.
zài在zhè这gè个jìjié季节xiàyǔ下雨shì是hěn很zhèngcháng正常de的。
Vào mùa này trời mưa là rất bình thường.
It is quite normal for it to rain in this season.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây