恢复正常
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "恢复正常" (huīfù zhèngcháng) mang nghĩa "Trở lại bình thường", kết hợp bởi 恢 (huī - khôi): "rộng lớn" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 正 (zhèng - chính): "đang" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恢: Trái tim và ý chí (忄) dù trải qua đống tro tàn (灰) vẫn bùng lên sức sống mạnh mẽ để khôi phục, phục hồi như xưa (恢). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).
Thành phần cấu tạo
恢复正常
Trở lại bình thường
恢
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
灰
Hôi
Tro / âm đọc (bên phải)
复
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
正
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)
常
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 恢复正常
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Trở lại bình thường
Ví dụ (3)
停电后,交通逐渐恢复正常。
Sau khi mất điện, giao thông dần trở lại bình thường.
After the power outage, traffic gradually returned to normal.
他的身体已经恢复正常。
Cơ thể anh ấy đã trở lại bình thường.
His body has already returned to normal.
系统明天会恢复正常。
Hệ thống ngày mai sẽ trở lại bình thường.
The system will return to normal tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây